大熊猫
dà xióng māo
Hán Việt: đại hùng miêu

大熊猫 (dà xióng māo) nghĩa là: gấu trúc; gấu mèo lớn

Ý nghĩa của 大熊猫

大熊猫 (dà xióng māo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là gấu trúc; gấu mèo lớn. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: Nói gọn là 熊猫; chữ 大 để phân biệt với 小熊猫 (gấu trúc đỏ).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đại hùng miêu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "gấu trúc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 大熊猫

大熊猫是中国的国宝。
Dàxióngmāo shì Zhōngguó de guóbǎo.
Gấu trúc là quốc bảo của Trung Quốc.
我在动物园看见了大熊猫。
Wǒ zài dòngwùyuán kànjiàn le dàxióngmāo.
Tôi nhìn thấy gấu trúc ở sở thú.

Từ liên quan