以前
Hán Việt: dĩ tiền
以前 (yǐ qián) nghĩa là: trước; trước đây; trước kia
Ý nghĩa của 以前
以前 (yǐ qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là trước; trước đây; trước kia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: before; formerly; previous.
💡 Mẹo dùng: X 以前 = trước X; đứng đầu câu = trước đây.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trước" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以前
我以前住在北京。
Wǒ yǐqián zhù zài Běijīng.
Trước đây tôi sống ở Bắc Kinh.
睡觉以前别喝咖啡。
Shuìjiào yǐqián bié hē kāfēi.
Trước khi ngủ đừng uống cà phê.