以后
Hán Việt: dĩ hậu
以后 (yǐ hòu) nghĩa là: sau; sau này; về sau
Ý nghĩa của 以后
以后 (yǐ hòu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sau; sau này; về sau. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: after; later; afterwards.
💡 Mẹo dùng: X 以后 = sau X; đứng đầu câu = sau này.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ hậu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sau" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以后
下课以后我们去吃饭吧。
Xiàkè yǐhòu wǒmen qù chīfàn ba.
Sau khi tan học chúng ta đi ăn nhé.
以后我想当医生。
Yǐhòu wǒ xiǎng dāng yīshēng.
Sau này tôi muốn làm bác sĩ.