从前
Hán Việt: tòng tiền
从前 (cóng qián) nghĩa là: ngày xưa; trước kia
Ý nghĩa của 从前
从前 (cóng qián) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngày xưa; trước kia. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: previously; formerly; once upon a time.
💡 Mẹo dùng: Truyện cổ tích thường mở đầu bằng 从前.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tòng tiền" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngày xưa" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 从前
从前,这里是一片森林。
Cóngqián, zhèlǐ shì yí piàn sēnlín.
Ngày xưa, nơi này là một khu rừng.
他比从前瘦多了。
Tā bǐ cóngqián shòu duō le.
Anh ấy gầy hơn trước nhiều.