以
Hán Việt: dĩ
以 (yǐ) nghĩa là: lấy; dùng; bằng; theo
Ý nghĩa của 以
以 (yǐ) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là lấy; dùng; bằng; theo. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to use; according to; so as to.
💡 Mẹo dùng: Văn viết; cấu trúc 以…为… (lấy… làm…), 以…来 (dùng… để).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "dĩ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lấy" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 以
我们以茶代酒。
Wǒmen yǐ chá dài jiǔ.
Chúng ta lấy trà thay rượu.
他以第一名的成绩毕业。
Tā yǐ dì yī míng de chéngjì bìyè.
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích đứng đầu.