成为
chéng wéi
Hán Việt: thành vi

成为 (chéng wéi) nghĩa là: trở thành

Ý nghĩa của 成为

成为 (chéng wéi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là trở thành. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to become; to turn into.

💡 Mẹo dùng: 成为 + danh từ; trang trọng hơn 变成.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thành vi" giúp bạn liên tưởng nghĩa "trở thành" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 成为

他成为了一名医生。
Tā chéngwéile yì míng yīshēng.
Anh ấy đã trở thành một bác sĩ.
我们成为了好朋友。
Wǒmen chéngwéile hǎo péngyou.
Chúng tôi đã trở thành bạn tốt.

Từ liên quan