银行
Hán Việt: ngân hàng
银行 (yín háng) nghĩa là: ngân hàng
Ý nghĩa của 银行
银行 (yín háng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là ngân hàng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: bank; 個|个[gè].
💡 Mẹo dùng: 行 ở đây đọc háng, không đọc xíng.
Lượng từ đi kèm: 家
Đếm là 一家银行, không phải 一银行. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "ngân hàng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "ngân hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 银行
我去银行取钱。
Wǒ qù yínháng qǔ qián.
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
银行九点开门。
Yínháng jiǔ diǎn kāimén.
Ngân hàng mở cửa lúc chín giờ.