银行卡
yín háng kǎ
Hán Việt: ngân hàng ca

银行卡 (yín háng kǎ) nghĩa là: thẻ ngân hàng; thẻ ATM

Ý nghĩa của 银行卡

银行卡 (yín háng kǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là thẻ ngân hàng; thẻ ATM. Từ này thuộc HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Bảng từ vựng 6 cấp cũ không có từ này, nên nhiều tài liệu đang lưu hành còn thiếu.

💡 Mẹo dùng: 行 ở đây đọc háng, không đọc xíng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ngân hàng ca" giúp bạn liên tưởng nghĩa "thẻ ngân hàng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 银行卡

我忘带银行卡了。
Wǒ wàng dài yínhángkǎ le.
Tôi quên mang thẻ ngân hàng rồi.
请把钱存到银行卡里。
Qǐng bǎ qián cún dào yínhángkǎ lǐ.
Xin gửi tiền vào thẻ ngân hàng.

Từ liên quan