行李箱
xíng li xiāng
Hán Việt: hành lý tương

行李箱 (xíng li xiāng) nghĩa là: va li

Ý nghĩa của 行李箱

行李箱 (xíng li xiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là va li. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: suitcase.

💡 Mẹo dùng: 行李 = hành lý; 箱 = hòm, thùng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "hành lý tương" giúp bạn liên tưởng nghĩa "va li" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 行李箱

我的行李箱很重。
Wǒ de xínglixiāng hěn zhòng.
Va li của tôi rất nặng.
你的行李箱在哪儿?
Nǐ de xínglixiāng zài nǎr?
Va li của bạn ở đâu?

Từ liên quan