照顾
zhào gu
Hán Việt: chiếu cố

照顾 (zhào gu) nghĩa là: chăm sóc; trông nom; quan tâm

Ý nghĩa của 照顾

照顾 (zhào gu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là chăm sóc; trông nom; quan tâm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to take care of; to show consideration; to attend to.

💡 Mẹo dùng: Khác với 'chiếu cố' tiếng Việt; nghĩa chính là chăm sóc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "chiếu cố" giúp bạn liên tưởng nghĩa "chăm sóc" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 照顾

她在家照顾孩子。
Tā zài jiā zhàogu háizi.
Cô ấy ở nhà chăm con.
谢谢你照顾我。
Xièxie nǐ zhàogu wǒ.
Cảm ơn bạn đã chăm sóc tôi.

Từ liên quan