普遍
Hán Việt: phổ biến
普遍 (pǔ biàn) nghĩa là: phổ biến; rộng khắp
Ý nghĩa của 普遍
普遍 (pǔ biàn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là phổ biến; rộng khắp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: universal; general; widespread.
💡 Mẹo dùng: Cũng dùng như phó từ: 普遍认为 (nhìn chung cho rằng).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phổ biến" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phổ biến" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 普遍
这种现象很普遍。
Zhè zhǒng xiànxiàng hěn pǔbiàn.
Hiện tượng này rất phổ biến.
大家普遍认为他很聪明。
Dàjiā pǔbiàn rènwéi tā hěn cōngmíng.
Mọi người nhìn chung đều cho rằng anh ấy rất thông minh.