饮料
yǐn liào
Hán Việt: ẩm liệu

饮料 (yǐn liào) nghĩa là: đồ uống; nước giải khát

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) danh từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của 饮料

饮料 (yǐn liào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là đồ uống; nước giải khát. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: drink; beverage.

💡 Mẹo dùng: Thường chỉ đồ uống đóng chai, không gồm nước lọc.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "ẩm liệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đồ uống" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 饮料

你想喝什么饮料?
Nǐ xiǎng hē shénme yǐnliào?
Bạn muốn uống đồ uống gì?
冰箱里有很多饮料。
Bīngxiāng lǐ yǒu hěn duō yǐnliào.
Trong tủ lạnh có rất nhiều đồ uống.

Từ liên quan