cāi
Hán Việt: sai

猜 (cāi) nghĩa là: đoán; đoán mò

Ý nghĩa của

(cāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đoán; đoán mò. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to guess.

💡 Mẹo dùng: 猜对了 = đoán đúng; 猜错了 = đoán sai.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "sai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đoán" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

你猜我今年多大?
Nǐ cāi wǒ jīnnián duō dà?
Bạn đoán xem năm nay tôi bao nhiêu tuổi?
我猜他不会来了。
Wǒ cāi tā bú huì lái le.
Tôi đoán anh ấy sẽ không đến nữa.

Từ liên quan