塑料袋
Hán Việt: tố liệu đại
塑料袋 (sù liào dài) nghĩa là: túi ni lông; túi nhựa
Ý nghĩa của 塑料袋
塑料袋 (sù liào dài) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là túi ni lông; túi nhựa. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: plastic bag.
💡 Mẹo dùng: 塑料 = nhựa; 袋 = túi.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tố liệu đại" giúp bạn liên tưởng nghĩa "túi ni lông" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 塑料袋
请少用塑料袋。
Qǐng shǎo yòng sùliàodài.
Xin hãy dùng ít túi ni lông.
您需要塑料袋吗?
Nín xūyào sùliàodài ma?
Quý khách có cần túi ni lông không?