参加
Hán Việt: tham gia
参加 (cān jiā) nghĩa là: tham gia; tham dự; dự
Ý nghĩa của 参加
参加 (cān jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là tham gia; tham dự; dự. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to participate; to take part; to join.
💡 Mẹo dùng: 参加 + hoạt động (比赛, 会议, 考试). Gia nhập tổ chức lâu dài dùng 加入.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tham gia" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tham gia" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 参加
我想参加这次比赛。
Wǒ xiǎng cānjiā zhè cì bǐsài.
Tôi muốn tham gia cuộc thi lần này.
他没参加昨天的会议。
Tā méi cānjiā zuótiān de huìyì.
Anh ấy không dự cuộc họp hôm qua.