场所
Hán Việt: trường sở
场所 (chǎng suǒ) nghĩa là: địa điểm; nơi chốn; chỗ dành cho hoạt động
Ý nghĩa của 场所
场所 (chǎng suǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là địa điểm; nơi chốn; chỗ dành cho hoạt động. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: location; place.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng, chỉ nơi diễn ra hoạt động; hay nói 公共场所, 娱乐场所.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "trường sở" giúp bạn liên tưởng nghĩa "địa điểm" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 场所
这里是公共场所,请勿吸烟。
Zhèlǐ shì gōnggòng chǎngsuǒ, qǐng wù xīyān.
Đây là nơi công cộng, xin đừng hút thuốc.
图书馆是学习的好场所。
Túshūguǎn shì xuéxí de hǎo chǎngsuǒ.
Thư viện là địa điểm học tập tốt.