长江
Cháng Jiāng
Hán Việt: trường giang

长江 (Cháng Jiāng) nghĩa là: sông Trường Giang; sông Dương Tử

Ý nghĩa của 长江

长江 (Cháng Jiāng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là sông Trường Giang; sông Dương Tử. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0). Từ này không nằm trong đại cương HSK 3.0, nhưng vẫn là từ thông dụng. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: Yangtze River; or Chang Jiang.

💡 Mẹo dùng: Tên riêng; 长 đọc cháng.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "trường giang" giúp bạn liên tưởng nghĩa "sông Trường Giang" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 长江

长江是中国最长的河。
Cháng Jiāng shì Zhōngguó zuì cháng de hé.
Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.
我们坐船过长江。
Wǒmen zuò chuán guò Cháng Jiāng.
Chúng tôi đi thuyền qua sông Trường Giang.

Từ liên quan