人生
rén shēng
Hán Việt: nhân sinh

人生 (rén shēng) nghĩa là: cuộc đời; đời người; nhân sinh

Ý nghĩa của 人生

人生 (rén shēng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cuộc đời; đời người; nhân sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: life (one's time on earth).

💡 Mẹo dùng: 人生观 nhân sinh quan; 人生目标 mục tiêu cuộc đời.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "nhân sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cuộc đời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 人生

人生就像一次旅行。
Rénshēng jiù xiàng yí cì lǚxíng.
Đời người giống như một chuyến đi.
这是我人生中最重要的决定。
Zhè shì wǒ rénshēng zhōng zuì zhòngyào de juédìng.
Đây là quyết định quan trọng nhất trong đời tôi.

Từ liên quan