发生
Hán Việt: phát sinh
发生 (fā shēng) nghĩa là: xảy ra; phát sinh
Ý nghĩa của 发生
发生 (fā shēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là xảy ra; phát sinh. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to happen; to occur; to take place.
💡 Mẹo dùng: 发生 + sự việc (事情, 变化, 问题), không dùng với người.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát sinh" giúp bạn liên tưởng nghĩa "xảy ra" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发生
昨天这里发生了一件事。
Zuótiān zhèlǐ fāshēng le yí jiàn shì.
Hôm qua ở đây đã xảy ra một chuyện.
不管发生什么,我都支持你。
Bùguǎn fāshēng shénme, wǒ dōu zhīchí nǐ.
Dù có xảy ra chuyện gì, tôi đều ủng hộ bạn.