从来
cóng lái
Hán Việt: tòng lai

从来 (cóng lái) nghĩa là: từ trước đến nay; xưa nay; chưa bao giờ (với phủ định)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 从来

从来 (cóng lái) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ trước đến nay; xưa nay; chưa bao giờ (với phủ định). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: always; at all times; never (if used in negative sentence).

💡 Mẹo dùng: Hầu như luôn dùng với phủ định: 从来不 / 从来没(有).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tòng lai" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ trước đến nay" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 从来

我从来没去过中国。
Wǒ cónglái méi qùguo Zhōngguó.
Tôi chưa từng đến Trung Quốc.
他从来不迟到。
Tā cónglái bù chídào.
Anh ấy xưa nay không bao giờ đi muộn.

Từ liên quan