自从
Hán Việt: tự tòng
自从 (zì cóng) nghĩa là: từ khi; kể từ
Ý nghĩa của 自从
自从 (zì cóng) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ khi; kể từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: since (a time); ever since.
💡 Mẹo dùng: Chỉ dùng cho việc đã xảy ra trong quá khứ, thường đứng đầu câu.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tự tòng" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ khi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 自从
自从来北京,我瘦了很多。
Zìcóng lái Běijīng, wǒ shòule hěn duō.
Từ khi đến Bắc Kinh, tôi gầy đi nhiều.
自从那次以后他就变了。
Zìcóng nà cì yǐhòu tā jiù biàn le.
Từ lần đó trở đi anh ấy đã thay đổi.