来自
Hán Việt: lai tự
来自 (lái zì) nghĩa là: đến từ; xuất phát từ; bắt nguồn từ
Ý nghĩa của 来自
来自 (lái zì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đến từ; xuất phát từ; bắt nguồn từ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to come from (a place); From: (in email header).
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 从…来; sau nó là nơi chốn hoặc nguồn gốc.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lai tự" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đến từ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 来自
这些学生来自不同的国家。
Zhèxiē xuésheng láizì bùtóng de guójiā.
Những sinh viên này đến từ các nước khác nhau.
他的力量来自家人的支持。
Tā de lìliàng láizì jiārén de zhīchí.
Sức mạnh của anh ấy đến từ sự ủng hộ của gia đình.