打工
Hán Việt: đả công
打工 (dǎ gōng) nghĩa là: làm thuê; làm thêm
Ý nghĩa của 打工
打工 (dǎ gōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là làm thuê; làm thêm. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to work a temporary or casual job; (of students) to have a job outside of class time; or during vacation.
💡 Mẹo dùng: Từ ly hợp: 打了三年工.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đả công" giúp bạn liên tưởng nghĩa "làm thuê" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 打工
他一边上学一边打工。
Tā yìbiān shàngxué yìbiān dǎgōng.
Anh ấy vừa đi học vừa làm thêm.
很多人去城市打工。
Hěn duō rén qù chéngshì dǎgōng.
Nhiều người lên thành phố làm thuê.