打交道
dǎ jiāo dào
Hán Việt: đả giao đạo

打交道 (dǎ jiāo dào) nghĩa là: giao thiệp; tiếp xúc; làm việc với

HSK 5 (2.0) HSK 6 (3.0) động từ 👋 Chào hỏi & giao tiếp

Ý nghĩa của 打交道

打交道 (dǎ jiāo dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao thiệp; tiếp xúc; làm việc với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to come into contact with; to have dealings.

💡 Mẹo dùng: 跟/和 + người + 打交道.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đả giao đạo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao thiệp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 打交道

我不喜欢跟这种人打交道。
Wǒ bù xǐhuan gēn zhè zhǒng rén dǎ jiāodào.
Tôi không thích giao thiệp với loại người này.
他的工作经常要和客户打交道。
Tā de gōngzuò jīngcháng yào hé kèhù dǎ jiāodào.
Công việc của anh ấy thường xuyên phải tiếp xúc với khách hàng.

Từ liên quan