受到
shòu dào
Hán Việt: thụ đáo

受到 (shòu dào) nghĩa là: nhận được; bị; chịu

HSK 4 (2.0) HSK 3 (3.0) động từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 受到

受到 (shòu dào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là nhận được; bị; chịu. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to receive; to suffer; obtained.

💡 Mẹo dùng: 受到 + danh từ trừu tượng: 受到欢迎/批评/影响.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "thụ đáo" giúp bạn liên tưởng nghĩa "nhận được" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 受到

他受到了老师的表扬。
Tā shòudào le lǎoshī de biǎoyáng.
Anh ấy được thầy giáo khen ngợi.
这部电影受到很多人的欢迎。
Zhè bù diànyǐng shòudào hěn duō rén de huānyíng.
Bộ phim này được rất nhiều người yêu thích.

Từ liên quan