刀
Hán Việt: đao
刀 (dāo) nghĩa là: dao; con dao
Ý nghĩa của 刀
刀 (dāo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là dao; con dao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: knife; blade; single-edged sword.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 把. 刀很快 = dao rất sắc.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把刀, không phải 一刀. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đao" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dao" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 刀
小心,这把刀很快。
Xiǎoxīn, zhè bǎ dāo hěn kuài.
Cẩn thận, con dao này rất sắc.
请给我一把刀。
Qǐng gěi wǒ yì bǎ dāo.
Cho tôi xin một con dao.