当时
Hán Việt: đương thời
当时 (dāng shí) nghĩa là: lúc đó; khi ấy; bấy giờ
Ý nghĩa của 当时
当时 (dāng shí) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là lúc đó; khi ấy; bấy giờ. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: then; at that time; while.
💡 Mẹo dùng: Chỉ thời điểm trong quá khứ; đọc dàngshí = ngay lập tức.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đương thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lúc đó" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 当时
当时我还是个学生。
Dāngshí wǒ háishi ge xuésheng.
Lúc đó tôi vẫn còn là học sinh.
我当时不知道这件事。
Wǒ dāngshí bù zhīdào zhè jiàn shì.
Khi ấy tôi không biết chuyện này.