diào
Hán Việt: điệu

掉 (diào) nghĩa là: rơi; rụng; mất; đi mất (bổ ngữ)

Ý nghĩa của

(diào) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là rơi; rụng; mất; đi mất (bổ ngữ). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fall; to drop; to lag behind.

💡 Mẹo dùng: Bổ ngữ kết quả: 忘掉, 扔掉, 吃掉 = ... đi, ... mất.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "điệu" giúp bạn liên tưởng nghĩa "rơi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我的钱包掉了。
Wǒ de qiánbāo diào le.
Ví của tôi rơi mất rồi.
树上的叶子都掉了。
Shù shang de yèzi dōu diào le.
Lá trên cây đều rụng hết.

Từ liên quan