断
Hán Việt: đoạn
断 (duàn) nghĩa là: đứt; gãy; cắt đứt; gián đoạn
Ý nghĩa của 断
断 (duàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đứt; gãy; cắt đứt; gián đoạn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to break; to snap; to cut off.
💡 Mẹo dùng: 打断 = cắt ngang (lời nói); 断电 = mất điện.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "đoạn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đứt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 断
他的腿在比赛中断了。
Tā de tuǐ zài bǐsài zhōng duàn le.
Chân anh ấy bị gãy trong trận đấu.
电话突然断了。
Diànhuà tūrán duàn le.
Điện thoại đột nhiên bị ngắt.