嗓子
Hán Việt: tảng tử
嗓子 (sǎng zi) nghĩa là: cổ họng; giọng
Ý nghĩa của 嗓子
嗓子 (sǎng zi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là cổ họng; giọng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: throat; voice.
💡 Mẹo dùng: Khẩu ngữ; 喉咙 trang trọng hơn.
Lượng từ đi kèm: 把 bǎ
Đếm là 一把嗓子, không phải 一嗓子. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tảng tử" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cổ họng" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 嗓子
我感冒了,嗓子很疼。
Wǒ gǎnmào le, sǎngzi hěn téng.
Tôi bị cảm, cổ họng rất đau.
她的嗓子真好听。
Tā de sǎngzi zhēn hǎotīng.
Giọng của cô ấy thật hay.