面对
miàn duì
Hán Việt: diện đối

面对 (miàn duì) nghĩa là: đối mặt; đối diện

Ý nghĩa của 面对

面对 (miàn duì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối mặt; đối diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to confront; to face.

💡 Mẹo dùng: 面对 chủ động đối mặt; 面临 sắp gặp phải, bị động hơn.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "diện đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối mặt" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 面对

我们要勇敢地面对困难。
Wǒmen yào yǒnggǎn de miànduì kùnnan.
Chúng ta phải dũng cảm đối mặt với khó khăn.
他不敢面对现实。
Tā bù gǎn miànduì xiànshí.
Anh ấy không dám đối mặt với thực tế.

Từ liên quan