duì
Hán Việt: đối

对 (duì) nghĩa là: đôi; cặp

HSK 4 (2.0) HSK 1 (3.0) lượng từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(duì) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là đôi; cặp. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: couple; pair; to be opposite.

💡 Mẹo dùng: 一对 chỉ hai thứ ghép đôi; giày, tất dùng 双 (一双鞋).

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đôi" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他们是一对夫妻。
Tāmen shì yí duì fūqī.
Họ là một cặp vợ chồng.
我买了一对耳环。
Wǒ mǎile yí duì ěrhuán.
Tôi đã mua một đôi hoa tai.

Từ liên quan