duì
Hán Việt: đối

对 (duì) nghĩa là: đối với; với

HSK 4 (2.0) HSK 1 (3.0) giới từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(duì) là giới từ trong tiếng Trung, nghĩa là đối với; với. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 1 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: couple; pair; to be opposite.

💡 Mẹo dùng: 对 + người / việc + ...; 对……感兴趣 = hứng thú với...

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đối với" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

他对我一直很好。
Tā duì wǒ yìzhí hěn hǎo.
Anh ấy luôn đối xử với tôi rất tốt.
运动对身体有好处。
Yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochu.
Vận động có lợi cho sức khỏe.

Từ liên quan