反对
fǎn duì
Hán Việt: phản đối

反对 (fǎn duì) nghĩa là: phản đối; chống lại

Ý nghĩa của 反对

反对 (fǎn duì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phản đối; chống lại. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to fight against; to oppose; to be opposed to.

💡 Mẹo dùng: Trái nghĩa với 同意, 支持, 赞成.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phản đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phản đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 反对

我反对你的看法。
Wǒ fǎnduì nǐ de kànfǎ.
Tôi phản đối ý kiến của bạn.
父母反对她一个人去旅行。
Fùmǔ fǎnduì tā yí ge rén qù lǚxíng.
Bố mẹ phản đối cô ấy đi du lịch một mình.

Từ liên quan