dùn
Hán Việt: đốn

顿 (dùn) nghĩa là: bữa (ăn); trận (mắng, đánh)

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) lượng từ 🍜 Ăn uống

Ý nghĩa của

(dùn) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa là bữa (ăn); trận (mắng, đánh). Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stop; to pause; to arrange.

💡 Mẹo dùng: 一顿饭 = một bữa cơm; 一天三顿 = ba bữa mỗi ngày.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "đốn" giúp bạn liên tưởng nghĩa "bữa (ăn)" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

我请你吃一顿饭。
Wǒ qǐng nǐ chī yí dùn fàn.
Tôi mời bạn ăn một bữa.
他被老师批评了一顿。
Tā bèi lǎoshī pīpíngle yí dùn.
Cậu ấy bị thầy giáo mắng cho một trận.

Từ liên quan