发展
Hán Việt: phát triển
发展 (fā zhǎn) nghĩa là: phát triển; mở rộng; sự phát triển
Ý nghĩa của 发展
发展 (fā zhǎn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là phát triển; mở rộng; sự phát triển. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: development; growth; to develop.
💡 Mẹo dùng: Vừa là động từ vừa là danh từ: 经济发展, 发展很快.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phát triển" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phát triển" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 发展
这个城市发展得很快。
Zhège chéngshì fāzhǎn de hěn kuài.
Thành phố này phát triển rất nhanh.
公司的发展需要每个人的努力。
Gōngsī de fāzhǎn xūyào měi ge rén de nǔlì.
Sự phát triển của công ty cần nỗ lực của mọi người.