方法
fāng fǎ
Hán Việt: phương pháp

方法 (fāng fǎ) nghĩa là: phương pháp; cách; cách thức

Ý nghĩa của 方法

方法 (fāng fǎ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là phương pháp; cách; cách thức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 3 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: method; way; means.

💡 Mẹo dùng: Lượng từ 个/种. 办法 thiên về cách giải quyết, 方法 thiên về cách làm có hệ thống.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个方法, không phải 一方法. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "phương pháp" giúp bạn liên tưởng nghĩa "phương pháp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 方法

你有什么好方法吗?
Nǐ yǒu shénme hǎo fāngfǎ ma?
Bạn có cách nào hay không?
学习外语要有正确的方法。
Xuéxí wàiyǔ yào yǒu zhèngquè de fāngfǎ.
Học ngoại ngữ phải có phương pháp đúng.

Từ liên quan