放弃
Hán Việt: phóng khí
放弃 (fàng qì) nghĩa là: từ bỏ; bỏ cuộc; buông xuôi
Ý nghĩa của 放弃
放弃 (fàng qì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là từ bỏ; bỏ cuộc; buông xuôi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to renounce; to abandon; to give up.
💡 Mẹo dùng: 放弃 + danh từ/động từ: 放弃机会, 放弃学习.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "phóng khí" giúp bạn liên tưởng nghĩa "từ bỏ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 放弃
遇到困难也不要放弃。
Yùdào kùnnan yě bú yào fàngqì.
Gặp khó khăn cũng đừng bỏ cuộc.
他放弃了这次出国的机会。
Tā fàngqì le zhè cì chūguó de jīhuì.
Anh ấy đã từ bỏ cơ hội đi nước ngoài lần này.