合格
Hán Việt: hợp cách
合格 (hé gé) nghĩa là: đạt yêu cầu; đạt chuẩn; đủ tiêu chuẩn
Ý nghĩa của 合格
合格 (hé gé) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là đạt yêu cầu; đạt chuẩn; đủ tiêu chuẩn. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: qualified; meeting a standard; eligible (voter).
💡 Mẹo dùng: 合格 = đạt chuẩn (thi cử, sản phẩm); 不合格 = không đạt; 合格证 = giấy chứng nhận đạt chuẩn.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "hợp cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "đạt yêu cầu" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 合格
这次考试他合格了。
Zhè cì kǎoshì tā hégé le.
Kỳ thi lần này anh ấy đã đạt.
这批产品质量不合格。
Zhè pī chǎnpǐn zhìliàng bù hégé.
Lô sản phẩm này chất lượng không đạt.