Hán Việt: các

各 (gè) nghĩa là: các; mỗi; từng

HSK 4 (2.0) HSK 4 (3.0) đại từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của

(gè) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa là các; mỗi; từng. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: each; every.

💡 Mẹo dùng: 各 + lượng từ/danh từ: 各位, 各种, 各国. 各 nhấn mạnh khác nhau giữa từng cái; 每 nhấn mạnh giống nhau.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "các" giúp bạn liên tưởng nghĩa "các" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với

各位老师,大家好!
Gè wèi lǎoshī, dàjiā hǎo!
Chào các thầy cô!
各国的文化都不一样。
Gè guó de wénhuà dōu bù yíyàng.
Văn hóa các nước đều khác nhau.

Từ liên quan