工具
Hán Việt: công cụ
工具 (gōng jù) nghĩa là: công cụ; dụng cụ; đồ nghề
Ý nghĩa của 工具
工具 (gōng jù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là công cụ; dụng cụ; đồ nghề. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: tool; instrument; utensil.
💡 Mẹo dùng: 交通工具 = phương tiện giao thông; 工具箱 = hộp dụng cụ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "công cụ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "công cụ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 工具
修车需要很多工具。
Xiū chē xūyào hěn duō gōngjù.
Sửa xe cần rất nhiều dụng cụ.
语言是交流的工具。
Yǔyán shì jiāoliú de gōngjù.
Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp.