逛
Hán Việt: cuống
逛 (guàng) nghĩa là: dạo; đi dạo; đi chơi
Ý nghĩa của 逛
逛 (guàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là dạo; đi dạo; đi chơi. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to stroll; to visit.
💡 Mẹo dùng: 逛街 = đi dạo phố (mua sắm); 逛商店, 逛公园. Nhấn mạnh đi chơi thong thả.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cuống" giúp bạn liên tưởng nghĩa "dạo" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 逛
我们去逛街吧。
Wǒmen qù guàng jiē ba.
Chúng ta đi dạo phố đi.
周末我喜欢逛公园。
Zhōumò wǒ xǐhuan guàng gōngyuán.
Cuối tuần tôi thích đi dạo công viên.