交际
Hán Việt: giao tế
交际 (jiāo jì) nghĩa là: giao tiếp; giao thiệp; xã giao
Ý nghĩa của 交际
交际 (jiāo jì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là giao tiếp; giao thiệp; xã giao. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 6 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: communication; social intercourse.
💡 Mẹo dùng: 交际能力 = năng lực giao tiếp; 交际舞 = khiêu vũ giao tế.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "giao tế" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giao tiếp" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 交际
他很善于交际。
Tā hěn shànyú jiāojì.
Anh ấy rất giỏi giao tiếp.
学外语是为了交际。
Xué wàiyǔ shì wèile jiāojì.
Học ngoại ngữ là để giao tiếp.