价格
jià gé
Hán Việt: giá cách

价格 (jià gé) nghĩa là: giá cả; giá

Ý nghĩa của 价格

价格 (jià gé) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là giá cả; giá. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: price.

💡 Mẹo dùng: 价格高/低 (giá cao/thấp), không nói 价格贵/便宜 trong văn viết.
Lượng từ đi kèm:
Đếm là 一个价格, không phải 一价格. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "giá cách" giúp bạn liên tưởng nghĩa "giá cả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 价格

这件衣服的价格太高了。
Zhè jiàn yīfu de jiàgé tài gāo le.
Giá của chiếc áo này cao quá.
最近水果的价格便宜了很多。
Zuìjìn shuǐguǒ de jiàgé piányi le hěn duō.
Gần đây giá hoa quả rẻ đi nhiều.

Từ liên quan