相关
Hán Việt: tương quan
相关 (xiāng guān) nghĩa là: liên quan; có liên quan
Ý nghĩa của 相关
相关 (xiāng guān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa là liên quan; có liên quan. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: to be interrelated; (statistics) correlation.
💡 Mẹo dùng: 与/和 ... 相关 = có liên quan đến; 相关部门 = bộ phận liên quan.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tương quan" giúp bạn liên tưởng nghĩa "liên quan" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 相关
这两个问题密切相关。
Zhè liǎng ge wèntí mìqiè xiāngguān.
Hai vấn đề này liên quan chặt chẽ với nhau.
请阅读相关的资料。
Qǐng yuèdú xiāngguān de zīliào.
Hãy đọc các tài liệu liên quan.