相对
xiāng duì
Hán Việt: tương đối

相对 (xiāng duì) nghĩa là: tương đối; đối lập; đối diện

HSK 5 (2.0) HSK 5 (3.0) tính từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 相对

相对 (xiāng duì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là tương đối; đối lập; đối diện. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: relatively; opposite; to resist.

💡 Mẹo dùng: 相对来说 = nói một cách tương đối; đối lập với 绝对.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "tương đối" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tương đối" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 相对

这里的房价相对便宜。
Zhèlǐ de fángjià xiāngduì piányi.
Giá nhà ở đây tương đối rẻ.
这两个词的意思相对。
Zhè liǎng ge cí de yìsi xiāngduì.
Nghĩa của hai từ này đối lập nhau.

Từ liên quan