及时
Hán Việt: cập thời
及时 (jí shí) nghĩa là: kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức
Ý nghĩa của 及时
及时 (jí shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa là kịp thời; đúng lúc; ngay lập tức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: in time; promptly; without delay.
💡 Mẹo dùng: Phó từ: 及时 + động từ (及时处理); tính từ: 很及时. Phân biệt 按时 (đúng giờ).
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "cập thời" giúp bạn liên tưởng nghĩa "kịp thời" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 及时
有问题要及时告诉老师。
Yǒu wèntí yào jíshí gàosu lǎoshī.
Có vấn đề phải nói với thầy cô kịp thời.
这场雨下得很及时。
Zhè chǎng yǔ xià de hěn jíshí.
Trận mưa này đến rất đúng lúc.