极其
jí qí
Hán Việt: cực kỳ

极其 (jí qí) nghĩa là: cực kỳ; vô cùng; hết sức

HSK 4 (2.0) HSK 5 (3.0) phó từ 🔗 Từ chức năng

Ý nghĩa của 极其

极其 (jí qí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là cực kỳ; vô cùng; hết sức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: extremely.

💡 Mẹo dùng: 极其 + tính từ hai âm tiết (极其重要), thiên văn viết. Khẩu ngữ dùng 非常, 特别.

Âm Hán Việt từng chữ

Ghép âm Hán Việt "cực kỳ" giúp bạn liên tưởng nghĩa "cực kỳ" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.

Thứ tự viết

Câu ví dụ với 极其

这个问题极其重要。
Zhège wèntí jíqí zhòngyào.
Vấn đề này cực kỳ quan trọng.
他的态度极其认真。
Tā de tàidu jíqí rènzhēn.
Thái độ của anh ấy hết sức nghiêm túc.

Từ liên quan