立即
Hán Việt: lập tức
立即 (lì jí) nghĩa là: lập tức; ngay lập tức
Ý nghĩa của 立即
立即 (lì jí) là phó từ trong tiếng Trung, nghĩa là lập tức; ngay lập tức. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 5 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: immediately.
💡 Mẹo dùng: Trang trọng hơn 马上; thường dùng trong văn viết, thông báo.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "lập tức" giúp bạn liên tưởng nghĩa "lập tức" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 立即
接到电话,他立即出发了。
Jiēdào diànhuà, tā lìjí chūfā le.
Nhận được điện thoại, anh ấy lập tức lên đường.
请立即停止这种行为。
Qǐng lìjí tíngzhǐ zhè zhǒng xíngwéi.
Xin hãy lập tức dừng hành vi này.