作者
Hán Việt: tác giả
作者 (zuò zhě) nghĩa là: tác giả; người viết
Ý nghĩa của 作者
作者 (zuò zhě) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa là tác giả; người viết. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn cũ (HSK 2.0), và thuộc HSK 4 theo chuẩn mới HSK 3.0 đang áp dụng từ 01/07/2026. Nghĩa tiếng Anh tham khảo: author; writer.
💡 Mẹo dùng: Lượng từ: 位 (lịch sự) hoặc 个. 作家 là nhà văn (nghề), 作者 là người viết tác phẩm cụ thể.
Lượng từ đi kèm: 个 gè
Đếm là 一个作者, không phải 一作者. Tiếng Trung bắt buộc có lượng từ giữa số và danh từ.
Âm Hán Việt từng chữ
Ghép âm Hán Việt "tác giả" giúp bạn liên tưởng nghĩa "tác giả" và nhớ chữ lâu hơn. Bấm vào từng chữ để xem bộ thủ, số nét và thứ tự viết.
Thứ tự viết
Câu ví dụ với 作者
这本书的作者是谁?
Zhè běn shū de zuòzhě shì shéi?
Tác giả của cuốn sách này là ai?
我很喜欢这位作者写的小说。
Wǒ hěn xǐhuan zhè wèi zuòzhě xiě de xiǎoshuō.
Tôi rất thích tiểu thuyết của tác giả này.